tinh giảm

tinh giảm

Công ty quyết định tinh giảm số lượng máy in trong văn phòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt bỏ, thu hẹp một cách chọn lọc hợp lý: "tinh giảm" chỉ hành động loại bỏ những phần thừa, không cần thiết, hoặc kém hiệu quả để làm cho bộ máy, tổ chức, hoặc nội dung trở nên gọn nhẹ, hiệu quả hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, quản lý nhân sự hoặc tài liệu.
    • Rút gọn, đơn giản hóa: "tinh giảm" cũng có nghĩalàm cho một cái đó trở nên tinh gọn, dễ quản lý hơn bằng cách giảm bớt số lượng hoặc khối lượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà nước đang thực hiện chính sách tinh giảm biên chế. (Nhà nước đang cắt giảm số lượng nhân viên một cách hợp lý để bộ máy hoạt động hiệu quả hơn.)
    • Công ty quyết định tinh giảm các thủ tục hành chính để tiết kiệm thời gian. (Công ty rút gọn các quy trình không cần thiết để làm việc nhanh hơn.)
    • Sau khi tinh giảm nội dung, cuốn sách trở nên dễ đọc đọng hơn. (Sau khi loại bỏ phần thừa, cuốn sách ngắn gọn dễ tiếp thu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh giảm biên chế": giảm số lượng nhân viên trong một tổ chức, thường kèm theo việc sắp xếp lại nhân sự để nâng cao hiệu quả.

    • Việc tinh giảm biên chế được thực hiện theo lộ trình, đảm bảo quyền lợi cho người lao động. (Việc cắt giảm nhân sự diễn ra từ từ kế hoạch, không gây thiệt thòi cho nhân viên.)
  • "tinh giảm đầu mối": giảm số lượng đơn vị, bộ phận trong một hệ thống để tránh chồng chéo.

    • Bộ máy hành chính cần tinh giảm đầu mối để hoạt động thông suốt hơn. (Cần giảm bớt các phòng ban không cần thiết để quản lý dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Giảm (động từ): làm cho ít đi, nhỏ đi (không nhất thiết phải chọn lọc).

    • Cửa hàng giảm giá hàng hóa. (Cửa hàng hạ giá bán sản phẩm.)
  • Tinh lọc (động từ): chọn lọc kỹ lưỡng để lấy phần tốt nhất, tinh túy nhất.

    • Quá trình tinh lọc dữ liệu giúp loại bỏ thông tin nhiễu. (Chọn lọc dữ liệu kỹ càng để chỉ giữ lại thông tin hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Cắt giảm: giảm bớt một cách trực tiếp, thường về số lượng hoặc chi phí.
    • Doanh nghiệp cắt giảm nhân sự để tiết kiệm ngân sách. (Doanh nghiệp sa thải bớt nhân viên để giảm chi phí.)
  • Rút gọn: làm cho ngắn gọn hơn, thường dùng cho văn bản hoặc quy trình.
    • Anh ấy rút gọn báo cáo xuống còn hai trang. (Anh ấy viết báo cáo ngắn gọn hơn.)
  • Thu gọn: làm cho nhỏ lại, tập trung hơn.
    • Công ty thu gọn quy mô hoạt động. (Công ty giảm quy mô kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Tinh giảm tối ưu: giảm bớt một cách thông minh, đạt hiệu quả cao nhất.
    • Chúng ta cần tinh giảm tối ưu quy trình sản xuất để tăng năng suất. (Cần cắt bỏ những khâu thừa trong sản xuất một cách hợp lý để đạt năng suất cao.)

Từ chứa "tinh giảm"